Trong thị trường ngọc cẩm thạch, “chủng” là một thuật ngữ được sử dụng rất thường xuyên: đậu, mịn, hóa, băng, thậm chí “thủy tinh”. Tuy nhiên, cách gọi này lâu nay chủ yếu mang tính kinh nghiệm truyền miệng, dễ bị hiểu sai hoặc lạm dụng cho mục đích thương mại. Trên thực tế, khi đặt “chủng” vào khung khoa học khoáng vật học và ngọc học hiện đại, có thể khẳng định rõ ràng chủng không phải là tên gọi cảm tính, mà là biểu hiện tổng hợp của cấu trúc vi tinh thể trong jadeite Myanmar.
Các nghiên cứu nền tảng của Georgr E. Harlow và cộng sự đã khẳng định một điều then chốt: jadeite (jadeitite) không phải đơn tinh thể, mà là đá đa tinh thể (polycrystalline aggregate). Nghĩa là viên ngọc được cấu thành từ vô số hạt jadeite cực nhỏ, liên kết với nhau bằng các ranh giới hạt và mức độ khảm sít khác nhau.
Chính cấu trúc vi mô này – chứ không phải màu sắc hay độ trong đơn lẻ – mới quyết định:
Khả năng xuyên sáng,
Cảm giác “nước”,
Độ mịn bề mặt,
Và giá trị lâu dài của ngọc.
Do đó, khi người chơi ngọc nói đến “chủng”, thực chất họ đang mô tả trạng thái cấu trúc của khối jadeite đó, dù không gọi tên bằng ngôn ngữ khoa học.
Trong nghiên cứu năm 2012 về jadeitite Myanmar, Harlow cho thấy sự khác biệt giữa các loại jadeite không nằm ở thành phần hóa học chính, mà nằm ở:
Kích thước hạt jadeite,
Mức độ khảm sít (interlocking texture),
Sự hiện diện và phân bố của các khoáng phụ.
Song song, các công trình của Shi Guang-Hong (2009–2011) đã mô tả rõ mối liên hệ giữa texture (granular, felted, microcrystalline) và độ trong quang học. Khi hạt jadeite càng nhỏ và khảm càng chặt, hiện tượng tán xạ ánh sáng giảm đi, cho phép ánh sáng đi sâu hơn vào viên ngọc. Đây chính là cơ sở khoa học cho các thuật ngữ quen thuộc như “mịn”, “hóa”, hay “băng”.
Từ góc nhìn này, có thể chuẩn hóa cách hiểu chủng thô, chủng mịn, nếp hóa, cận băng - băng:
Chủng thô Hạt lớn, ranh giới rõ, tán xạ mạnh → ngọc đục, kém nước | Chủng mịn Hạt nhỏ hơn, khảm tương đối → bắt đầu có độ mượt và ánh | Nếp hóa Vi tinh thể hình thành rõ, khảm sít → xuyên sáng, cảm giác “ăn nước” | Cận băng – băng Vi tinh thể cực mịn, khảm gần như hoàn hảo → độ trong sâu, ánh sáng lan tỏa đều |
Như vậy, “chủng” không phải nhãn dán cảm tính, mà là cách gọi thương mại cho các mức độ tiến hóa cấu trúc vi mô của jadeite.
Một nhầm lẫn phổ biến trên thị trường là đánh đồng “trong” với “chủng cao”. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngọc học của Fritsch và phân tích bao thể của Gübelin & Koivula cho thấy: độ trong chỉ là hệ quả, không phải bản chất. Jadeite xử lý polymer (Type B) có thể rất trong về mặt thị giác, nhưng cấu trúc hạt không thay đổi, ranh giới hạt vẫn tồn tại và giá trị gemological giảm mạnh.
Chính vì vậy, việc định giá dựa thuần túy trên “trong” là thiếu cơ sở khoa học. Chủng chỉ có ý nghĩa khi đi kèm cấu trúc tự nhiên, không xử lý.
Trong sách chuyên khảo của Richard W. Hughes, cũng như các nghiên cứu địa chất về mỏ jadeite Myanmar của Kyaw Thu và cộng sự, “ice jade” được khẳng định không phải một pha khoáng mới. Đó là jadeite có:
Hạt cực mịn,
Tạp chất rất thấp,
Cấu trúc khảm hoàn hảo.
Nói cách khác, “băng” là đỉnh cao cảu cấu trúc vi tinh thể, không phải thuật ngữ tùy tiện hay chiêu tiếp thị.
Từ toàn bộ các nghiên cứu khoáng vật học và ngọc học hiện đại, có thể rút ra kết luận ngắn gọn nhưng cốt lõi:
Chủng không phải tên gọi.
Chủng là kết quả của cấu trúc.
Độ trong là hệ quả.
Giá trị nằm ở vi mô.
Đây cũng chính là nền tảng để Moon Jade xây dựng hệ thống tư vấn, định giá sản phẩm. Nói về chủng, nhưng luôn dựa trên cấu trúc, không dựa trên cảm tính hay thuật ngữ thị trường thiếu chuẩn.
Harlow, G.E. & Sorensen, S.S. (2005). Jade (nephrite and jadeitite) and serpentinite: metasomatic connections. International Geology Review.
Harlow, G.E. (2012). Jadeitite from Myanmar: composition and textures. Journal of Metamorphic Geology.
Shi, G.H. et al. (2009–2011). Mineralogy and texture of jadeite jade from Myanmar. Gems & Gemology; European Journal of Mineralogy.
Fritsch, E. et al. (1992). Identification of jadeite jade. Gems & Gemology (GIA).
Hughes, R. (2017). Jade: A Gemologist’s Guide. Lotus Publishing.
Kyaw Thu et al. (2013–2016). Jadeite deposits of Myanmar: geology, texture and gem quality.
Gübelin, E.J. & Koivula, J.I. (2008). Photoatlas of Inclusions in Gemstones.
